Bản dịch của từ Liquid refreshment trong tiếng Việt

Liquid refreshment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquid refreshment(Phrase)

lˈɪkwɪd rɪfrˈɛʃmənt
ˈɫɪkwɪd rɪˈfrɛʃmənt
01

Một loại đồ uống giúp tỉnh táo, thường không có cồn và được phục vụ lạnh.

A drink that is refreshing typically nonalcoholic and served cold

Ví dụ
02

Một loại đồ uống, đặc biệt là uống để giải khát.

A beverage especially one consumed to quench thirst

Ví dụ
03

Bất kỳ loại nước nào mang lại cảm giác sảng khoái khi uống.

Any fluid that provides a refreshing effect when consumed

Ví dụ