Anh - Việt
literatures
Noun
literatures (Noun)
/lˈɪtərətʃəz/
/ˈɫɪtɝətʃɝz/
AI
Nghĩa 01 · Các tác phẩm văn học nói chung
Các tác phẩm văn học nói chung
Literary works collectively
Ví dụ
Các tác phẩm văn học xã hội giúp thí sinh IELTS hiểu sự bất bình đẳng ở các thành phố hiện đại.Social literatures help IELTS candidates understand inequality in modern cities.
Các tác phẩm văn học xã hội không phải lúc nào cũng mô tả công bằng người lao động nông thôn.Social literatures do not always represent rural workers fairly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các nền văn học thế giới phơi bày bất bình đẳng xã hội qua những câu chuyện sâu sắc, lâu bền.World literatures reveal social inequality through powerful, lasting stories.
Các tác phẩm văn học hiện đại không chỉ để giải trí; chúng lưu giữ những ký ức khó khăn của xã hội.Modern literatures are not merely entertainment; they preserve society's difficult memories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các nền văn học châu Phi cho thấy cộng đồng bàn về bình đẳng, di cư và thay đổi xã hội.African literatures reveal how communities discuss equality, migration, and social change.
Nhiều khóa học không nghiên cứu các nền văn học bản địa trong tranh luận về chính sách xã hội.Many courses do not study Indigenous literatures in social policy debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa