Bản dịch của từ Live in peace trong tiếng Việt

Live in peace

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live in peace(Phrase)

lˈaɪv ˈɪn pˈiːs
ˈɫaɪv ˈɪn ˈpis
01

Giữ cho cuộc sống luôn trong trạng thái thanh thản.

To maintain a state of tranquility in ones life

Ví dụ
02

Tồn tại hòa hợp mà không có xung đột

To exist harmoniously without strife

Ví dụ
03

Sống hòa thuận mà không xung đột hay quấy rầy.

To cohabit peacefully without conflict or disturbance

Ví dụ