Bản dịch của từ Living document trong tiếng Việt
Living document
Noun [U/C]

Living document(Noun)
lˈaɪvɪŋ dˈɒkjʊmənt
ˈɫaɪvɪŋ ˈdɑkjəmənt
01
Một tài liệu được cập nhật và sửa đổi liên tục khi có thông tin mới.
A document that is continuously updated and modified as new information becomes available
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài liệu có thể được thay đổi thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong hoàn cảnh hoặc thông tin.
A document that may be changed frequently to reflect changes in circumstances or information
Ví dụ
