Bản dịch của từ Living document trong tiếng Việt

Living document

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living document(Noun)

lˈaɪvɪŋ dˈɒkjʊmənt
ˈɫaɪvɪŋ ˈdɑkjəmənt
01

Một tài liệu được cập nhật và sửa đổi liên tục khi có thông tin mới.

A document that is continuously updated and modified as new information becomes available

Ví dụ
02

Một tài liệu linh hoạt phục vụ như một nguồn tài nguyên để sử dụng và tham khảo liên tục.

A dynamic document that serves as a resource for ongoing use and reference

Ví dụ
03

Một tài liệu có thể được thay đổi thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong hoàn cảnh hoặc thông tin.

A document that may be changed frequently to reflect changes in circumstances or information

Ví dụ