Bản dịch của từ Living in a house trong tiếng Việt
Living in a house
Phrase

Living in a house(Phrase)
lˈaɪvɪŋ ˈɪn ˈɑː hˈaʊs
ˈɫaɪvɪŋ ˈɪn ˈɑ ˈhaʊs
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động sinh sống trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà dân cư.
The act of residing in a dwelling or residential building
Ví dụ
