Bản dịch của từ Loan due date trong tiếng Việt

Loan due date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan due date(Phrase)

lˈəʊn djˈuː dˈeɪt
ˈɫoʊn ˈdu ˈdeɪt
01

Ngày cụ thể mà khoản vay phải được hoàn trả

The specific date by which a loan must be repaid

Ví dụ
02

Ngày cuối cùng mà người vay có thể hoàn trả khoản vay mà không bị phạt.

The final day a borrower can pay back the loan without penalties

Ví dụ
03

Thời hạn thanh toán một khoản vay

The deadline for making a payment on a loan

Ví dụ