Bản dịch của từ Lolling trong tiếng Việt

Lolling

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lolling(Verb)

lˈɑlɪŋ
lˈɑlɪŋ
01

Ngồi, nằm hoặc đứng một cách lười biếng, thả lỏng và không quan tâm — kiểu thư giãn, buông thõng, không cứng nhắc.

Sit lie or stand in a lazy relaxed way.

Ví dụ

Lolling(Noun)

ˈloʊ.lɪŋ
ˈloʊ.lɪŋ
01

Thói quen ngồi, nằm hoặc đứng một cách lười biếng, thả lỏng, không gắng gượng — tư thế thoải mái, chậm rãi và thiếu năng lượng.

The habit of sitting lying or standing in a lazy relaxed way.

Ví dụ

Lolling(Adjective)

ˈloʊ.lɪŋ
ˈloʊ.lɪŋ
01

Thư thả, uể oải và có phần lơ đãng, không mấy quan tâm đến xung quanh; tỏ ra thoải mái và lười biếng đến mức thiếu cảnh giác hoặc thờ ơ.

Relaxed and lazy in a way that shows you are not aware of or do not care about things around you.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ