Bản dịch của từ Loo trong tiếng Việt
Loo

Loo (Noun)
Một trò chơi đánh bài đặt cược (phổ biến từ thế kỷ 17 đến 19) trong đó người chơi cố gắng thắng các vòng chặn (trick); nếu người chơi không thắng vòng nào thì phải nộp tiền vào chung một quỹ.
A gambling card game, popular from the 17th to the 19th centuries, in which a player who fails to win a trick must pay a sum to a pool.
Từ chỉ “toilet” hoặc “nhà vệ sinh” — nơi đi tiểu, đại tiện và rửa tay.
A toilet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "loo" là một từ tiếng Anh thông dụng để chỉ nhà vệ sinh, thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi mà "bathroom" hoặc "restroom" được ưa chuộng hơn. Phát âm của "loo" /luː/ trong tiếng Anh Anh có thể khác với cách phát âm của các từ tương đương trong tiếng Anh Mỹ, và việc sử dụng cũng phong phú hơn trong các ngữ cảnh không chính thức tại Anh.
Họ từ
Từ "loo" là một từ tiếng Anh thông dụng để chỉ nhà vệ sinh, thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi mà "bathroom" hoặc "restroom" được ưa chuộng hơn. Phát âm của "loo" /luː/ trong tiếng Anh Anh có thể khác với cách phát âm của các từ tương đương trong tiếng Anh Mỹ, và việc sử dụng cũng phong phú hơn trong các ngữ cảnh không chính thức tại Anh.
