Bản dịch của từ Lookers-on trong tiếng Việt

Lookers-on

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lookers-on(Noun)

lˈʊkəzˌɒn
ˈɫʊkɝzən
01

Một người quan sát người khác mà không tham gia.

Someone who watches others without taking part

Ví dụ
02

Một khán giả hoặc người quan sát tại một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

A spectator or onlooker at a particular event or activity

Ví dụ
03

Một người chứng kiến một sự kiện hoặc tình huống nhưng không tham gia vào đó.

A person who observes an event or situation but does not participate in it

Ví dụ