Bản dịch của từ Loose fit trong tiếng Việt

Loose fit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose fit(Phrase)

lˈuːz fˈɪt
ˈɫus ˈfɪt
01

Một sự sắp xếp hoặc tình huống không được kiểm soát hoặc xác định một cách chặt chẽ

An arrangement or situation that is not strictly controlled or defined

Ví dụ
02

Mối quan hệ không chính thức hoặc kết nối giữa các cá nhân hoặc thực thể

An informal relationship or connection between people or entities

Ví dụ
03

Một loại trang phục không bó sát và giúp dễ dàng di chuyển

A type of clothing that is not tight and allows for ease of movement

Ví dụ