Bản dịch của từ Loose fit trong tiếng Việt
Loose fit
Phrase

Loose fit(Phrase)
lˈuːz fˈɪt
ˈɫus ˈfɪt
01
Một sự sắp xếp hoặc tình huống không được kiểm soát hoặc xác định một cách chặt chẽ
An arrangement or situation that is not strictly controlled or defined
Ví dụ
02
Mối quan hệ không chính thức hoặc kết nối giữa các cá nhân hoặc thực thể
An informal relationship or connection between people or entities
Ví dụ
