Bản dịch của từ Losing moments trong tiếng Việt

Losing moments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Losing moments(Noun)

lˈəʊzɪŋ mˈəʊmənts
ˈɫoʊzɪŋ ˈmoʊmənts
01

Thời điểm mà một người không thành công trong việc giành chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó.

A time when one fails to win or achieve something

Ví dụ
02

Những trường hợp hoặc giai đoạn thất bại thường phản ánh cảm xúc thất vọng hoặc hối tiếc.

Instances or periods of failure often reflecting feelings of disappointment or regret

Ví dụ
03

Những trải nghiệm mà cơ hội bị bỏ lỡ hoặc không được khai thác triệt để.

Experiences where opportunities are missed or not fully capitalized upon

Ví dụ