Bản dịch của từ Love note trong tiếng Việt
Love note
Noun [U/C]

Love note(Noun)
lˈʌv nˈəʊt
ˈɫəv ˈnoʊt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dấu hiệu của tình cảm hoặc như một lời nhắc nhở về tình yêu
A gift that expresses your feelings or serves as a reminder of love.
一份情意的象征或是爱的提醒
Ví dụ
