Bản dịch của từ Love note trong tiếng Việt

Love note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love note(Noun)

lˈʌv nˈəʊt
ˈɫəv ˈnoʊt
01

Một mẩu giấy nhỏ hoặc thẻ chứa lời nhắn cá nhân

A small piece of paper or card bearing a personal message.

一张小纸片或卡片,写有个人信息或祝福语

Ví dụ
02

Một tin nhắn viết thể hiện sự yêu thương hoặc cảm xúc lãng mạn dành cho ai đó

A written message expressing affection or romantic feelings for someone.

这是一条表达感情或浪漫情愫的消息,通常用来传达给某个人。

Ví dụ
03

Một dấu hiệu của tình cảm hoặc như một lời nhắc nhở về tình yêu

A gift that expresses your feelings or serves as a reminder of love.

一份情意的象征或是爱的提醒

Ví dụ