Bản dịch của từ Love rat trong tiếng Việt

Love rat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love rat(Noun)

lˈʌv ɹˈæt
lˈʌv ɹˈæt
01

Người không chung thủy trong một mối quan hệ lãng mạn.

A person who is unfaithful in a romantic relationship.

渣男 - 指在浪漫关系中不忠诚或欺骗的人

Ví dụ
02

Người lừa dối bạn đời bằng cách phản bội hoặc không trung thực.

Someone who deceives their partner by cheating or being dishonest.

骗子 - 指欺骗伴侣或不忠诚的人

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả một người đàn ông lừa dối trong tình yêu.

A term used to describe a male who is a cheat in love.

渣男 - 指在感情中欺骗或不忠的男性

Ví dụ