Bản dịch của từ Love rat trong tiếng Việt
Love rat
Noun [U/C]

Love rat(Noun)
lˈʌv ɹˈæt
lˈʌv ɹˈæt
01
Người không chung thủy trong một mối quan hệ lãng mạn.
A person who is unfaithful in a romantic relationship.
Ví dụ
Ví dụ
Love rat

Người không chung thủy trong một mối quan hệ lãng mạn.
A person who is unfaithful in a romantic relationship.