Bản dịch của từ Loving deeds trong tiếng Việt

Loving deeds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loving deeds(Noun)

lˈʌvɪŋ dˈiːdz
ˈɫəvɪŋ ˈdidz
01

Một hành động tốt đẹp thể hiện tình cảm hoặc sự quan tâm.

A kind act or action that expresses affection or care

Ví dụ
02

Một hành động được thực hiện để mang lại lợi ích cho người khác, thường được thúc đẩy bởi tình yêu.

An action performed to benefit others often motivated by love

Ví dụ
03

Một hành vi tích cực hoặc hữu ích góp phần vào sự thịnh vượng của người khác.

A positive or helpful behavior that contributes to the wellbeing of others

Ví dụ