Bản dịch của từ Low down trong tiếng Việt

Low down

Noun [U/C] Adjective Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low down(Noun)

lˈoʊdˌaʊn
lˈoʊdˌaʊn
01

Thông tin thực sự, các sự thật quan trọng hoặc những điều cần biết về một việc nào đó.

The true facts or relevant information about something.

Ví dụ

Low down(Adjective)

lˈoʊdˌaʊn
lˈoʊdˌaʊn
01

Từ này dùng để miêu tả hành động hoặc tính cách hèn hạ, bẩn thỉu, bất công — làm điều xấu xa, thiếu đạo đức hoặc đối xử tệ với người khác một cách đáng khinh.

Despicable or unfair.

Ví dụ

Low down(Adverb)

lˈoʊdˌaʊn
lˈoʊdˌaʊn
01

Một cách lén lút, đê tiện hoặc làm chuyện xấu một cách bí mật, không chính trực

In a secretive or underhanded manner.

Ví dụ

Low down(Phrase)

lˈoʊdˌaʊn
lˈoʊdˌaʊn
01

Sự thật, thông tin chính xác và đầy đủ về một tình huống, một người hoặc một việc nào đó — thường là những chi tiết quan trọng mà người khác cần biết.

The truth about a situation, person, etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh