Bản dịch của từ Low headlight trong tiếng Việt

Low headlight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low headlight(Noun)

lˈəʊ hˈɛdlaɪt
ˈɫoʊ ˈhɛdˌɫaɪt
01

Đèn pha đặt thấp hơn so với tiêu chuẩn thường dành cho các kiểu dáng xe hoặc quy định đặc thù.

A fog light is positioned lower than the standard headlights, typically for specific vehicle designs or certain regulations.

Một số loại đèn pha được thiết kế thấp hơn so với đèn pha tiêu chuẩn, thường dành riêng cho các mẫu xe đặc thù hoặc tuân thủ các quy định nhất định.

Ví dụ
02

Được dùng để chỉ các loại xe hoặc xe đạp có đặc điểm thiết kế này

This term is used to refer to certain types of vehicles or bicycles that feature this design.

用于指代采用这种设计特征的特定车辆或自行车类型

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng trong an toàn giao thông để mô tả việc chiếu sáng phù hợp ở mức độ thấp hơn

A term used in traffic safety to describe a lighting system that meets the standard requirements but is provided at a lower level.

这是在交通安全中使用的一个术语,用来描述提供低于标准水平的照明系统。

Ví dụ