Bản dịch của từ Lower trim trong tiếng Việt

Lower trim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower trim(Phrase)

lˈəʊɐ trˈɪm
ˈɫoʊɝ ˈtrɪm
01

Giảm chiều cao của một phần của một vật hoặc đồ vật.

To reduce the height of a portion of an object or thing

Ví dụ
02

Giảm bớt lượng thứ gì đó được hiển thị.

To decrease the amount of something that is shown or displayed

Ví dụ
03

Giảm bớt một cái gì đó về số lượng hoặc mức độ.

To make something less in quantity or degree

Ví dụ