Bản dịch của từ Lump-sum contract trong tiếng Việt

Lump-sum contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lump-sum contract(Noun)

lˈʌpməs kˈɑntɹˌækt
lˈʌpməs kˈɑntɹˌækt
01

Hợp đồng yêu cầu thanh toán toàn bộ tiền cho việc giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ trong một lần duy nhất.

A contract that requires a lump-sum payment for delivery or services to be paid entirely at one time.

这是一份要求一次性支付全部货款或服务费用的合同,通常在交付全部货物或完成服务时一次性结清。

Ví dụ
02

Hợp đồng trong đó người mua thanh toán một khoản tiền cố định trước cho toàn bộ phạm vi công việc.

A contract where the buyer makes a one-time payment for the entire scope of work.

这是一份合同,买方预先支付一笔总额,用于涵盖全部工作范围。

Ví dụ
03

Một dạng hợp đồng trong đó người ký cam kết trả một khoản phí cố định cho toàn bộ dự án.

This is a type of contract where a fixed fee is paid for the entire project.

这是一种合同类型,客户支付固定费用覆盖整个项目的所有工作。

Ví dụ