ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lump-sum contract
Hợp đồng yêu cầu thanh toán đầy đủ một khoản tiền cho toàn bộ việc giao hàng hoặc dịch vụ cùng lúc.
This is a lump-sum contract requiring full payment at the time of delivery or completion of services.
这是一份合同,规定一次性支付全部货款或服务费,以完成全部交付。
Một hợp đồng trong đó người mua trả một khoản tiền cố định trước cho toàn bộ phạm vi công việc.
A contract where the buyer makes a one-time payment for the entire scope of work.
这是一份合同,买方一次性支付全部工作范围的费用。
Một loại hợp đồng mà người thuê trả một khoản phí cố định cho toàn bộ dự án.
A type of contract where a fixed fee is paid for the entire project.
这是一种合同形式,支付固定总费完成整个项目。