ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lymph gland
Một cơ quan nhỏ trong cơ thể giúp sản xuất lympho và là thành phần của hệ thống bạch huyết.
It's a small organ in the body that produces lymphocytes and is part of the lymphatic system.
这是身体中的一个小器官,负责产生淋巴细胞,是淋巴系统的一部分。
Nó đóng vai trò như một bộ lọc cho các chất có hại và tham gia vào các phản ứng miễn dịch.
It functions as a filter for harmful substances and plays a role in immune responses.
它起到过滤有害物质的作用,并在免疫反应中发挥作用。
Thường xuất hiện thành từng chùm ở nhiều vùng trên cơ thể, như dưới nách hoặc cổ.
They are often found grouped together in various parts of the body, such as underarm or on the neck.
常见于身体的不同部位,通常呈簇状出现,比如腋下或颈部附近。