Bản dịch của từ Lymphatic system trong tiếng Việt
Lymphatic system
Noun [U/C]

Lymphatic system(Noun)
lˌɪmfˈætɨk sˈɪstəm
lˌɪmfˈætɨk sˈɪstəm
Ví dụ
02
Một phần của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm vận chuyển và lọc bạch huyết.
This part of the immune system is responsible for transporting and filtering lymph.
免疫系统的一部分负责输送和过滤淋巴液。
Ví dụ
03
Bao gồm các hạch bạch huyết, bạch huyết, cùng các cơ quan như lá lách và tuyến thymus.
Includes lymph nodes, lymphatic vessels, and organs such as the spleen and thymus.
包括淋巴结、淋巴管以及脾脏和胸腺等器官。
Ví dụ
