Bản dịch của từ Lymphatic system trong tiếng Việt

Lymphatic system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lymphatic system(Noun)

lˌɪmfˈætɨk sˈɪstəm
lˌɪmfˈætɨk sˈɪstəm
01

Hệ thống các mô và cơ quan giúp cơ thể hồi phục sau bệnh, chống lại nhiễm trùng và duy trì cân bằng dịch trong cơ thể.

The network of tissues and organs helps the body recover from illness, fight off infections, and maintain fluid balance.

身体的网络由各种组织和器官组成,帮助身体从疾病中恢复,抵抗感染,并维持液体平衡。

Ví dụ
02

Một phần của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm vận chuyển và lọc bạch huyết.

This part of the immune system is responsible for transporting and filtering lymph.

免疫系统的一部分负责输送和过滤淋巴液。

Ví dụ
03

Bao gồm các hạch bạch huyết, bạch huyết, cùng các cơ quan như lá lách và tuyến thymus.

Includes lymph nodes, lymphatic vessels, and organs such as the spleen and thymus.

包括淋巴结、淋巴管以及脾脏和胸腺等器官。

Ví dụ