Bản dịch của từ Spleen trong tiếng Việt
Spleen

Spleen (Noun)
Lá lách là một cơ quan lớn ở vùng bụng của động vật có xương sống, nằm bên trái gần dạ dày ở người. Lá lách chứa nhiều mạch máu, có chức năng lưu trữ máu, phân hủy các tế bào máu già cỗi và lọc các chất lạ khỏi máu.
A large vascular abdominal organ of vertebrates situated in humans on the left side of the body near the stomach serving to store blood disintegrate old blood cells and filter foreign substances from the blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spleen" trong tiếng Anh chỉ một cơ quan quan trọng trong hệ miễn dịch và tuần hoàn của con người, nằm bên trái bụng, chịu trách nhiệm sản xuất, lưu trữ tế bào máu và tiêu hủy tế bào máu cũ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "spleen" được viết giống nhau và không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, một số từ liên quan như "spleenectomy" có thể gặp khác biệt trong cách phát âm và sử dụng cụ thể trong các lĩnh vực y tế khác nhau.
Họ từ
Từ "spleen" trong tiếng Anh chỉ một cơ quan quan trọng trong hệ miễn dịch và tuần hoàn của con người, nằm bên trái bụng, chịu trách nhiệm sản xuất, lưu trữ tế bào máu và tiêu hủy tế bào máu cũ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "spleen" được viết giống nhau và không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, một số từ liên quan như "spleenectomy" có thể gặp khác biệt trong cách phát âm và sử dụng cụ thể trong các lĩnh vực y tế khác nhau.
