lymphoproliferative
lymphoproliferative (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một bệnh hoặc hội chứng có xu hướng làm tăng tốc độ sinh sản và số lượng mô lympho (mô bạch huyết), thường ám chỉ khả năng ác tính (ung thư hóa). Nói một cách đơn giản: tình trạng khiến mô bạch huyết phát triển nhiều hơn, thường liên quan đến nguy cơ ung thư hệ bạch huyết.
Of a disease or syndrome tending to increase the rate of production and the quantity of lymphoid tissue often with the implication of malignancy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lymphoproliferative" đề cập đến quá trình tăng sinh của các tế bào lympho, thường liên quan đến sự phát triển bất thường của mô lympho trong các tình trạng như ung thư máu. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt trong các nghiên cứu về bệnh lý huyết học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu khi phát âm.