Bản dịch của từ Lymphoproliferative trong tiếng Việt
Lymphoproliferative

Lymphoproliferative(Adjective)
Mô tả một bệnh hoặc hội chứng có xu hướng làm tăng tốc độ sinh sản và số lượng mô lympho (mô bạch huyết), thường ám chỉ khả năng ác tính (ung thư hóa). Nói một cách đơn giản: tình trạng khiến mô bạch huyết phát triển nhiều hơn, thường liên quan đến nguy cơ ung thư hệ bạch huyết.
Of a disease or syndrome tending to increase the rate of production and the quantity of lymphoid tissue often with the implication of malignancy.
一种疾病或综合症,导致淋巴组织增生,通常暗示恶性肿瘤。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lymphoproliferative" đề cập đến quá trình tăng sinh của các tế bào lympho, thường liên quan đến sự phát triển bất thường của mô lympho trong các tình trạng như ung thư máu. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt trong các nghiên cứu về bệnh lý huyết học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "lymphoproliferative" bắt nguồn từ tiếng Latin, với "lympho-" có nguồn gốc từ "lympha", nghĩa là nước trong suối, được liên kết với hệ thống bạch huyết. Phần "-proliferative" xuất phát từ "proliferare", nghĩa là sinh sản hoặc phát triển. Trong y học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các tình trạng liên quan đến sự gia tăng không kiểm soát của các tế bào bạch huyết. Sự phát triển này phản ánh quá trình sinh lý của các bệnh lý như ung thư hoặc các rối loạn huyết học, qua đó cho thấy sự liên quan mật thiết giữa nguyên nhân gốc rễ và ý nghĩa hiện tại.
Từ "lymphoproliferative" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là Speaking và Writing, nơi mà ngữ cảnh y học không phải là chủ đề chính. Trong các bài thi Listening và Reading, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành như y học hoặc sinh học. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để mô tả các rối loạn liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào bạch cầu, trong các cuộc thảo luận về bệnh lý huyết học.
Từ "lymphoproliferative" đề cập đến quá trình tăng sinh của các tế bào lympho, thường liên quan đến sự phát triển bất thường của mô lympho trong các tình trạng như ung thư máu. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt trong các nghiên cứu về bệnh lý huyết học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "lymphoproliferative" bắt nguồn từ tiếng Latin, với "lympho-" có nguồn gốc từ "lympha", nghĩa là nước trong suối, được liên kết với hệ thống bạch huyết. Phần "-proliferative" xuất phát từ "proliferare", nghĩa là sinh sản hoặc phát triển. Trong y học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các tình trạng liên quan đến sự gia tăng không kiểm soát của các tế bào bạch huyết. Sự phát triển này phản ánh quá trình sinh lý của các bệnh lý như ung thư hoặc các rối loạn huyết học, qua đó cho thấy sự liên quan mật thiết giữa nguyên nhân gốc rễ và ý nghĩa hiện tại.
Từ "lymphoproliferative" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là Speaking và Writing, nơi mà ngữ cảnh y học không phải là chủ đề chính. Trong các bài thi Listening và Reading, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành như y học hoặc sinh học. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để mô tả các rối loạn liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào bạch cầu, trong các cuộc thảo luận về bệnh lý huyết học.
