Bản dịch của từ Macedon trong tiếng Việt

Macedon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macedon (Noun)

mˈeɪsdən
ˈmeɪsˌdɑn
01

Vùng lịch sử và địa lý ở miền bắc Hy Lạp

A historical and geographical region in northern Greece

Ví dụ
02

Vương quốc cổ ở phía nam bán đảo Balkan, từng do Philip II và Alexander Đại đế cai trị

An ancient kingdom in the southern Balkans ruled by Philip II and Alexander the Great

Ví dụ