madder
madder (Noun)
Nghĩa 03 · Rễ cây còi (cây madder) được dùng làm thuốc hoặc để nhuộm vải; tức là phần rễ của loài cây dùng làm thuốc nhuộm đỏ/đỏ tươi.
madder (Adjective)
Dạng tính từ của madder (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mad điên | madder càng điên | maddest maddest |
madder (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ, hiếm) nhuộm bằng cây madder (một loại cây rễ được dùng làm thuốc nhuộm đỏ). Nghĩa là dùng rễ cây madder để làm cho vải hoặc sợi có màu đỏ/đỏ tía.
(động từ, hiếm) nhuộm bằng cây madder (một loại cây rễ được dùng làm thuốc nhuộm đỏ). Nghĩa là dùng rễ cây madder để làm cho vải hoặc sợi có màu đỏ/đỏ tía.
transitive rare To dye with madder.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Madder" là một danh từ chỉ một loại cây thuộc họ Resedaceae, được biết đến chủ yếu với khả năng tạo ra phẩm nhuộm màu đỏ từ rễ của nó. Trong tiếng Anh, "madder" có thể bởi một số cách dùng khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "madder" cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để diễn tả sự điên rồ hoặc mất kiểm soát, nhưng trong ngữ cảnh nhuộm màu, nó chủ yếu chỉ đến cây cũng như phẩm nhuộm.