Bản dịch của từ Madder trong tiếng Việt

Madder

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Madder(Noun)

ˈmæ.dɚ
ˈmæ.dɚ
01

Một màu đỏ tím đậm, giống màu của thuốc nhuộm lấy từ cây madder (cây làm thuốc nhuộm), thường là đỏ pha chút tím.

A deep reddish purple colour like that of the dye.

Ví dụ
02

Rễ cây còi (cây madder) được dùng làm thuốc hoặc để nhuộm vải; tức là phần rễ của loài cây dùng làm thuốc nhuộm đỏ/đỏ tươi.

The root of the plant used as a medicine or a dye.

Ví dụ
03

Một loại thuốc nhuộm lấy từ cây madder (cây củ nhuộm), thường dùng để nhuộm vải màu đỏ hoặc đỏ gạch.

A dye made from the plant.

Ví dụ

Madder(Adjective)

mˈædɚ
mˈædəɹ
01

Màu đỏ sậm pha tím, giống màu của thuốc nhuộm làm từ cây madder (một loại cây tạo màu đỏ thẫm).

Of a deep reddish purple colour like that of the dye.

Ví dụ

Dạng tính từ của Madder (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Mad

Điên

Madder

Càng điên

Maddest

Maddest

Madder(Verb)

ˈmæ.dɚ
ˈmæ.dɚ
01

(động từ, hiếm) nhuộm bằng cây madder (một loại cây rễ được dùng làm thuốc nhuộm đỏ). Nghĩa là dùng rễ cây madder để làm cho vải hoặc sợi có màu đỏ/đỏ tía.

Transitive rare To dye with madder.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ