Bản dịch của từ Mag trong tiếng Việt

Mag

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mag(Noun)

mˈæg
mˈæg
01

Một nam châm.

A magneto.

Ví dụ
02

Magie hoặc hợp kim magie.

Magnesium or magnesium alloy.

Ví dụ
03

Một băng đạn (đạn dược)

A magazine (of ammunition)

Ví dụ
04

Một tạp chí (định kỳ)

A magazine (periodical)

Ví dụ
05

Độ lớn (của các ngôi sao hoặc các thiên thể khác).

Magnitude (of stars or other celestial objects).

Ví dụ
06

Một tin đồn hoặc trò chuyện.

A gossip or chat.

Ví dụ

Mag(Verb)

mˈæg
mˈæg
01

Trò chuyện không ngừng.

Chatter incessantly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ