Bản dịch của từ Mag trong tiếng Việt

Mag

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mag(Noun)

mˈæg
mˈæg
01

‘mag’ viết tắt cho magnesium (kẽm) hoặc hợp kim magnesium — kim loại nhẹ, thường dùng trong công nghiệp, linh kiện ô tô, máy bay và đồ điện tử.

Magnesium or magnesium alloy.

Ví dụ
02

Thiết bị phát điện nhỏ dùng nam châm và cuộn dây để tạo ra điện (magneto), thường dùng trong động cơ nhỏ hoặc hệ thống đánh lửa.

A magneto.

Ví dụ
03

Từ viết tắt thân mật cho “magazine” — một ấn phẩm định kỳ (tạp chí) xuất bản theo tuần, tháng hoặc định kỳ khác, có bài viết, hình ảnh, tin tức, chuyên mục giải trí, thời trang, kinh doanh...

A magazine (periodical)

Ví dụ
04

Từ này dùng để chỉ cuộc chuyện trò, tám chuyện hay việc truyền tai những tin tức, thường mang tính tán gẫu, bàn tán hơn là trao đổi thông tin chính thức.

A gossip or chat.

Ví dụ
05

Bộ phận chứa và cấp đạn cho súng — thường là hộp hoặc ống lắp vào súng để chứa nhiều viên đạn và nạp từng viên lên buồng đạn.

A magazine (of ammunition)

Ví dụ
06

Trong ngữ cảnh thiên văn, “mag” là viết tắt của “magnitude” — độ sáng biểu kiến của sao hoặc vật thể trên bầu trời, tức là mức độ sáng mà chúng ta nhìn thấy từ Trái Đất. Số mag càng nhỏ hoặc âm thì sao càng sáng; số mag càng lớn thì sao càng mờ.

Magnitude (of stars or other celestial objects).

Ví dụ

Mag(Verb)

mˈæg
mˈæg
01

Nói luyên thuyên, nói liên tục và thường là vô thưởng vô phạt hoặc nhiều chuyện, không dứt được.

Chatter incessantly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ