Bản dịch của từ Magnify criticism trong tiếng Việt

Magnify criticism

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magnify criticism(Verb)

mˈæɡnɪfˌaɪ krˈɪtɪsˌɪzəm
ˈmæɡnəˌfaɪ ˈkrɪtɪˌsɪzəm
01

Khuếch đại hoặc thổi phồng hành động hay phẩm chất của một người.

To exaggerate or amplify ones actions or qualities

Ví dụ
02

Tăng cường hoặc mở rộng tầm quan trọng.

To increase or enlarge in importance

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn, mở rộng kích thước thực tế của một vật nào đó.

To cause to seem larger to expand the apparent size of something

Ví dụ