Bản dịch của từ Mail panel trong tiếng Việt

Mail panel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mail panel (Noun)

mˈeɪl pˈænəl
mˈeɪl pˈænəl
01

Một phần hoặc ngăn để nhận hoặc gửi thư.

A section or compartment for receiving or sending mail.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một bề mặt hoặc khu vực hiển thị dành cho các mục liên quan đến thư.

A surface or display area designated for mail related items.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một giao diện điều khiển trong phần mềm cho việc quản lý truyền thông qua email.

A control interface in software for managing email communications.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mail panel/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mail panel

Không có idiom phù hợp