Bản dịch của từ Mail panel trong tiếng Việt
Mail panel
Noun [U/C]

Mail panel (Noun)
mˈeɪl pˈænəl
mˈeɪl pˈænəl
01
Một phần hoặc ngăn để nhận hoặc gửi thư.
A section or compartment for receiving or sending mail.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Mail panel
Không có idiom phù hợp