Bản dịch của từ Mail report trong tiếng Việt
Mail report
Noun [U/C]

Mail report(Noun)
mˈeɪl rˈɛpɔːt
ˈmeɪɫ ˈrɛpɔrt
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một tài liệu bằng văn bản cung cấp thông tin hoặc bằng chứng
A written document that provides information or evidence.
一份书面文件,用于提供信息或证明资料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
