Bản dịch của từ Mail report trong tiếng Việt

Mail report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mail report(Noun)

mˈeɪl rˈɛpɔːt
ˈmeɪɫ ˈrɛpɔrt
01

Hệ thống dùng để gửi tin nhắn điện tử

A system used for sending electronic messages.

这是一套用来发送电子信息的系统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tài liệu bằng văn bản cung cấp thông tin hoặc bằng chứng

A written document that provides information or evidence.

一份书面文件,用于提供信息或证明资料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thư hoặc bưu kiện được gửi qua dịch vụ bưu chính

A letter or package sent via postal service

通过邮政服务寄出的信件或包裹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa