mailed
mailed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “mail” (gửi thư/gửi bưu phẩm). Dùng để diễn đạt hành động đã gửi thư, bưu kiện hoặc gửi bằng đường bưu điện/điện tử trong quá khứ.
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “mail” (gửi thư/gửi bưu phẩm). Dùng để diễn đạt hành động đã gửi thư, bưu kiện hoặc gửi bằng đường bưu điện/điện tử trong quá khứ.
simple past and past participle of mail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mailed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mailed" là dạng quá khứ của động từ "mail", có nghĩa là gửi thư hoặc bưu phẩm qua dịch vụ bưu chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "mailed" thường được sử dụng để chỉ hành động gửi đi một bức thư hoặc bưu kiện, trong khi trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng có nghĩa tương tự, người ta thường dùng thuật ngữ "posted" để ám chỉ việc gửi thư. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở thói quen ngôn ngữ và ngữ cảnh sử dụng tại mỗi khu vực.