Bản dịch của từ Mailing district trong tiếng Việt
Mailing district
Noun [U/C]

Mailing district(Noun)
mˈeɪlɪŋ dˈɪstrɪkt
ˈmeɪɫɪŋ ˈdɪstrɪkt
01
Một khu vực địa lý được sử dụng để phân loại và điều hướng thư từ.
A geographical region used for sorting and routing mail
Ví dụ
Ví dụ
