Bản dịch của từ Main artery trong tiếng Việt

Main artery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main artery(Noun)

mˈeɪn ˈɑːtəri
ˈmeɪn ˈɑrtɝi
01

Phần trung tâm hoặc quan trọng của một cái gì đó

A core or essential part of something

某事物的核心或关键部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Con đường chính để máu được đưa từ tim đi khắp cơ thể

This is the main pathway through which blood is transported from the heart to the rest of the body.

血液从心脏输送到全身的主要通道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tuyến đường chính hoặc quan trọng để vận chuyển hoặc di chuyển

A main or important route for transportation or movement.

一个重要的运输或流动路线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa