Bản dịch của từ Main artery trong tiếng Việt
Main artery
Noun [U/C]

Main artery(Noun)
mˈeɪn ˈɑːtəri
ˈmeɪn ˈɑrtɝi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một tuyến đường chính hoặc quan trọng để vận chuyển hoặc di chuyển
A main or important route for transportation or movement.
一个重要的运输或流动路线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
