Bản dịch của từ Main connection trong tiếng Việt
Main connection
Noun [U/C]

Main connection(Noun)
mˈeɪn kənˈɛkʃən
ˈmeɪn kəˈnɛkʃən
Ví dụ
02
Một tuyến đường chính hoặc kênh để giao tiếp hoặc vận chuyển
A principal route or channel for communication or transport
Ví dụ
03
Phương tiện chính để tương tác hoặc thiết lập mối quan hệ
The chief means of interaction or relationship
Ví dụ
