Bản dịch của từ Main detriment trong tiếng Việt
Main detriment
Noun [U/C]

Main detriment(Noun)
mˈeɪn dˈɛtrɪmənt
ˈmeɪn ˈdɛtrəmənt
01
Nhược điểm chính hoặc tác hại của một thứ gì đó
The main disadvantage or harm of something
Ví dụ
02
Yếu tố chính hoặc thành phần gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả.
The primary factor or element that negatively affects an outcome
Ví dụ
03
Một bất lợi hoặc thiệt hại đáng kể liên quan đến một quyết định hoặc hành động.
A significant drawback or loss associated with a decision or action
Ví dụ
