Bản dịch của từ Maintain modification trong tiếng Việt
Maintain modification
Noun [U/C] Verb

Maintain modification(Noun)
mˈeɪntən mˌɒdɪfɪkˈeɪʃən
ˈmeɪnˌteɪn ˌmɑdəfəˈkeɪʃən
01
Việc duy trì thứ gì đó ở trạng thái hoặc điều kiện nhất định
Maintaining something in a certain state or condition.
保持某物处于特定状态的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự điều chỉnh thường xuyên để cải thiện chức năng hoặc ngoại hình của một thứ gì đó
A change is usually made to something in order to improve its functionality or appearance.
人们常常对某个东西进行改动,旨在提升它的性能或外观。
Ví dụ
Maintain modification(Verb)
mˈeɪntən mˌɒdɪfɪkˈeɪʃən
ˈmeɪnˌteɪn ˌmɑdəfəˈkeɪʃən
01
Giữ nguyên trạng thái hiện tại hoặc bảo vệ khỏi bị hỏng hóc
The action of maintaining something in a certain state or condition.
保持现状或防止失败
Ví dụ
Ví dụ
03
Cung cấp sự hỗ trợ hoặc bảo trì cho một hệ thống hoặc vật thể theo thời gian
A change made to something, usually to improve its features or user interface.
对某事进行改动,通常是为了改善其功能或界面。
Ví dụ
