maintainer
maintainer (Noun)
Nghĩa 01 · Người giữ gìn, duy trì hoặc bảo đảm một điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động đúng; người trông nom, người bảo quản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong nha khoa, là một dụng cụ được dùng để giữ răng ở vị trí đã định (ví dụ sau khi niềng răng) để tránh răng dịch chuyển trở lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Người thực hiện công việc bảo trì, sửa chữa và duy trì hoạt động thiết bị, máy móc, hệ thống hoặc công trình để chúng hoạt động tốt và không hỏng hóc.
Người thực hiện công việc bảo trì, sửa chữa và duy trì hoạt động thiết bị, máy móc, hệ thống hoặc công trình để chúng hoạt động tốt và không hỏng hóc.
A person who does maintenance work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Maintainer" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ người hoặc cá nhân chịu trách nhiệm duy trì, bảo trì hoặc quản lý một hệ thống, sản phẩm, hoặc dự án nào đó. Trong ngữ cảnh công nghệ, "maintainer" thường ám chỉ đến những người đảm nhiệm việc cập nhật và sửa chữa mã nguồn trong lập trình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa, cách viết hay phát âm.