Bản dịch của từ Steward trong tiếng Việt
Steward

Steward (Noun)
The steward served drinks to the first-class passengers on the cruise.
Người phục vụ phục vụ đồ uống cho hành khách hạng nhất trên chuyến du thuyền.
The airline steward welcomed the passengers aboard the plane.
Người phục vụ hàng không chào đón hành khách lên máy bay.
The steward on the train helped passengers with their luggage.
Người phục vụ trên tàu hỏa giúp hành khách với hành lý của họ.
Người chịu trách nhiệm cung cấp thực phẩm cho trường cao đẳng, câu lạc bộ hoặc tổ chức khác.
A person responsible for supplies of food to a college club or other institution.
The steward managed the food supplies for the college club.
Người quản lý quản lý nguồn cung cấp thức ăn cho câu lạc bộ của trường đại học.
The steward organized the catering for the social event.
Người quản lý tổ chức dịch vụ ăn uống cho sự kiện xã hội.
The steward ensured the club had enough food for the party.
Người quản lý đảm bảo câu lạc bộ có đủ thức ăn cho bữa tiệc.
The steward directed spectators to their seats at the charity concert.
Người quản lý hướng dẫn khán giả đến chỗ ngồi tại buổi hòa nhạc từ thiện.
The stewards ensured safety during the protest march in the city.
Các nhân viên quản lý đảm bảo an toàn trong cuộc biểu tình ở thành phố.
The stewards maintained order among the attendees at the political rally.
Các nhân viên quản lý duy trì trật tự giữa những người tham dự cuộc họp chính trị.
The steward oversaw the management of the wealthy family's estate.
Người quản lý giám sát việc quản lý tài sản của gia đình giàu có.
The steward was responsible for organizing events at the grand mansion.
Người quản lý chịu trách nhiệm tổ chức các sự kiện tại biệt thự lớn.
The steward greeted guests and ensured their comfort during the party.
Người quản lý chào đón khách và đảm bảo sự thoải mái của họ trong buổi tiệc.
Dạng danh từ của Steward (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Steward | Stewards |
Kết hợp từ của Steward (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Cabin steward Nhân viên phục vụ trong khoang | The cabin steward served dinner to passengers on flight 123. Nhân viên phục vụ cabin đã phục vụ bữa tối cho hành khách trên chuyến bay 123. |
Responsible steward Người quản lý có trách nhiệm | The responsible steward organized a community cleanup event last saturday. Người quản lý có trách nhiệm đã tổ chức sự kiện dọn dẹp cộng đồng vào thứ bảy tuần trước. |
Air steward Tiếp viên hàng không | The air steward assisted passengers during the flight to new york. Nhân viên hàng không đã hỗ trợ hành khách trong chuyến bay đến new york. |
Good steward Người quản lý tốt | A good steward helps the community with local projects like parks. Một người quản lý tốt giúp cộng đồng với các dự án địa phương như công viên. |
Shop steward Đại diện công đoàn | The shop steward organized a meeting for workers on october 5. Người đại diện của cửa hàng đã tổ chức một cuộc họp cho công nhân vào ngày 5 tháng 10. |
Steward (Verb)
He stewards the community center's funds.
Anh ấy quản lý quỹ trung tâm cộng đồng.
She stewards the charity's resources effectively.
Cô ấy quản lý hiệu quả tài nguyên của tổ chức từ thiện.
They steward the organization's assets with care.
Họ quản lý tài sản của tổ chức một cách cẩn thận.
The event steward ensured the seating arrangements were organized.
Người quản lý sự kiện đảm bảo các sắp xếp ghế ngồi được tổ chức.
She stewarded the attendees to their designated areas during the festival.
Cô ấy hướng dẫn khán giả đến các khu vực được chỉ định trong lễ hội.
The volunteers were tasked to steward the crowd flow in the park.
Các tình nguyện viên được giao nhiệm vụ hướng dẫn lưu thông của đám đông trong công viên.
Họ từ
Từ "steward" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ Old English "stiward", mang nghĩa là người quản lý hoặc người điều hành, thường được sử dụng để chỉ những cá nhân trong ngành hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ để chăm sóc hành khách. Trong tiếng Anh Anh, "steward" cũng chỉ người quản lý sự kiện hoặc hội nghị. Không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết giữa Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ "stewardess" đã được thay thế bằng "flight attendant" để không phân biệt giới tính.
Từ "steward" có nguồn gốc từ tiếng Old English "stiward", có nghĩa là "người quản lý". Tham chiếu đến tiếng Latin, từ này có thể xuất phát từ "stiuardus", trong đó "stig" nghĩa là "nghĩa vụ" và "weard" nghĩa là "người bảo vệ". Lịch sử sử dụng thuật ngữ này xuất hiện từ thời Trung Cổ khi dùng để chỉ những người phụ trách việc quản lý tài sản. Ngày nay, từ "steward" được dùng để diễn tả vai trò quản lý và bảo vệ, cả trong ngữ cảnh cá nhân và môi trường.
Từ "steward" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, nơi liên quan đến các ngữ cảnh du lịch và dịch vụ khách sạn. Trong phần viết, từ này có thể được vận dụng để mô tả vai trò quản lý trong tổ chức hoặc sự kiện. Ngoài ra, "steward" còn thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bảo vệ môi trường, nơi người bảo trợ hoặc quản lý các nguồn lực tự nhiên được nhắc đến.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp