Bản dịch của từ Major disturbance trong tiếng Việt

Major disturbance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major disturbance(Noun)

mˈeɪdʒɐ dɪstˈɜːbəns
ˈmeɪdʒɝ dɪˈstɝbəns
01

Một sự kiện gây ra sự rối loạn nghiêm trọng như bạo loạn hoặc biểu tình.

An incident that causes a serious disturbance such as a riot or protest

Ví dụ
02

Một sự gián đoạn hoặc rối loạn đáng kể trong dòng chảy bình thường của các sự kiện.

A significant interruption or disruption in the normal flow of events

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc sự cố nổi bật gây ra sự rối ren hoặc bối rối

A notable event or incident that causes disorder or confusion

Ví dụ