Bản dịch của từ Major divergence trong tiếng Việt

Major divergence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major divergence(Noun)

mˈeɪdʒɐ daɪvˈɜːdʒəns
ˈmeɪdʒɝ dɪˈvɝdʒəns
01

Một sự phân chia lớn trong một nhóm hoặc tổ chức

A major division in a group or organization

Ví dụ
02

Hành động phân kỳ hoặc trạng thái phân kỳ

The act of diverging or the state of being divergent

Ví dụ
03

Một sự khác biệt hoặc lệch lạc đáng kể so với tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn.

A significant difference or deviation from a standard or norm

Ví dụ