Bản dịch của từ Major overhaul trong tiếng Việt

Major overhaul

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major overhaul(Noun)

mˈeɪdʒɐ ˈəʊvəhˌɔːl
ˈmeɪdʒɝ ˈoʊvɝˌhɔɫ
01

Hành động thực hiện những thay đổi lớn trong một cái gì đó đặc biệt để cải thiện nó

Taking action to make significant changes to something, especially to improve it.

采取行动对某事做出重大改变,尤其是为了改善它。

Ví dụ
02

Một cuộc xem xét hoặc sửa đổi toàn diện về tổ chức hệ thống hoặc quy trình

A comprehensive review or reconsideration of the organization, system, or process.

这是对组织系统或流程的全面评估或重新审视。

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc cải tiến đáng kể đối với một điều gì đó

A significant change or improvement made to something.

对某事进行的重要变革或改进

Ví dụ