Bản dịch của từ Major participation trong tiếng Việt

Major participation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major participation(Noun)

mˈeɪdʒɐ pɑːtˌɪsɪpˈeɪʃən
ˈmeɪdʒɝ ˌpɑrˌtɪsəˈpeɪʃən
01

Hành động tham gia vào một điều gì đó, đặc biệt là theo cách quan trọng hoặc có ý nghĩa.

The act of taking part in something especially in a significant or important way

Ví dụ
02

Trạng thái tham gia vào một quá trình hoặc sự kiện

The state of being engaged in a process or event

Ví dụ
03

Sự tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể

The involvement in a particular event or activity

Ví dụ