Bản dịch của từ Major player trong tiếng Việt
Major player
Noun [U/C]

Major player(Noun)
mˈeɪdʒɐ plˈeɪɐ
ˈmeɪdʒɝ ˈpɫeɪɝ
01
Một công ty hoặc tổ chức nắm giữ vị trí thống lĩnh trong ngành của mình
A company or organization holds a dominant position in its industry.
一家公司或组织在其所属行业里占据领导地位。
Ví dụ
02
Một người có sức ảnh hưởng hoặc quyền lực đáng kể trong một lĩnh vực nào đó
An individual with significant influence or power in a particular field.
个人在某一领域具有显著影响力或权力的人。
Ví dụ
03
Một người tham gia chính hoặc quan trọng trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó
A key or significant participant in a specific activity or field.
在某个特定活动或领域中的核心或关键人物。
Ví dụ
