make a contribution to
make a contribution to (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đóng góp vào một nỗ lực hoặc nguyên nhân chung.
Đóng góp vào một nỗ lực hoặc nguyên nhân chung.
To play a part in a collective effort or cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hỗ trợ hoặc nâng cao một dự án hoặc sáng kiến cụ thể.
Hỗ trợ hoặc nâng cao một dự án hoặc sáng kiến cụ thể.
To assist or enhance a particular project or initiative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · đóng góp tiền, thời gian, ý kiến, công sức hoặc sự giúp đỡ khác để hỗ trợ một người, tổ chức, dự án hoặc kết quả
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · cung cấp bài viết, thông tin hoặc tài liệu khác cho một ấn phẩm, tuyển tập, cuộc thảo luận hoặc công việc chung
cung cấp bài viết, thông tin hoặc tài liệu khác cho một ấn phẩm, tuyển tập, cuộc thảo luận hoặc công việc chung
to provide writing information or other material for a publication collection discussion or shared piece of work
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "make a contribution to" thể hiện hành động đóng góp hoặc hỗ trợ một lĩnh vực, tổ chức hoặc sự kiện nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như từ thiện, nghiên cứu khoa học, hoặc phát triển cộng đồng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về cách sử dụng hay viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu và âm sắc giữa hai phiên bản này.