Bản dịch của từ Make a move to trong tiếng Việt

Make a move to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a move to(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː mˈuːv tˈuː
ˈmeɪk ˈɑ ˈmuv ˈtoʊ
01

Thay đổi vị trí hoặc địa điểm của ai đó

To change ones place or position

Ví dụ
02

Cố gắng tiến bước trong một tình huống

To attempt to progress in a situation

Ví dụ
03

Hành động trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là để cải thiện vị thế của bản thân hoặc đạt được mục tiêu.

To take action in a particular situation especially to improve ones position or achieve a goal

Ví dụ