Bản dịch của từ Make an excuse trong tiếng Việt
Make an excuse

Make an excuse(Idiom)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make an excuse" có nghĩa là biện minh hoặc tạo lý do nhằm giảm nhẹ trách nhiệm hoặc bào chữa cho một hành động nào đó. Trong tiếng Anh, cách sử dụng cụm từ này không phân chia rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cả hai phiên bản đều chấp nhận cách diễn đạt này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn âm ở vị trí khác so với người Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi cá nhân cần tránh né hoặc dẫn giải cho hành động của mình.
Cụm từ "make an excuse" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với từ "excusare" mang nghĩa là "giải thích" hoặc "biện hộ". Từ này kết hợp từ "ex-" (ra ngoài) và "causa" (nguyên nhân), chỉ hành động đưa ra lý do để biện minh cho hành vi hoặc thiếu sót. Qua thời gian, "make an excuse" đã phát triển nghĩa rộng hơn, biểu thị cho việc tạo ra lý do không chính đáng nhằm tránh trách nhiệm, điều này phản ánh sự tương tác giữa hành vi và động cơ xã hội trong ngữ cảnh hiện đại.
Cụm từ "make an excuse" thường xuất hiện trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing. Tần suất sử dụng cụm từ này có thể cao trong các chủ đề liên quan đến hành vi xã hội, quản lý thời gian hoặc lý do không thực hiện nhiệm vụ. Trong trường hợp khác, cụm từ này được dùng để biểu thị sự biện minh cho một hành động hoặc quyết định, thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
Cụm từ "make an excuse" có nghĩa là biện minh hoặc tạo lý do nhằm giảm nhẹ trách nhiệm hoặc bào chữa cho một hành động nào đó. Trong tiếng Anh, cách sử dụng cụm từ này không phân chia rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cả hai phiên bản đều chấp nhận cách diễn đạt này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn âm ở vị trí khác so với người Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi cá nhân cần tránh né hoặc dẫn giải cho hành động của mình.
Cụm từ "make an excuse" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với từ "excusare" mang nghĩa là "giải thích" hoặc "biện hộ". Từ này kết hợp từ "ex-" (ra ngoài) và "causa" (nguyên nhân), chỉ hành động đưa ra lý do để biện minh cho hành vi hoặc thiếu sót. Qua thời gian, "make an excuse" đã phát triển nghĩa rộng hơn, biểu thị cho việc tạo ra lý do không chính đáng nhằm tránh trách nhiệm, điều này phản ánh sự tương tác giữa hành vi và động cơ xã hội trong ngữ cảnh hiện đại.
Cụm từ "make an excuse" thường xuất hiện trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing. Tần suất sử dụng cụm từ này có thể cao trong các chủ đề liên quan đến hành vi xã hội, quản lý thời gian hoặc lý do không thực hiện nhiệm vụ. Trong trường hợp khác, cụm từ này được dùng để biểu thị sự biện minh cho một hành động hoặc quyết định, thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
