Bản dịch của từ Make enemies trong tiếng Việt
Make enemies
Phrase

Make enemies(Phrase)
mˈeɪk ˈɛnəmɪz
ˈmeɪk ˈɛnəmiz
Ví dụ
02
Gây ra sự thù địch hoặc phản đối giữa bản thân và những người khác
To create hostility or opposition between oneself and others
Ví dụ
