Bản dịch của từ Make law trong tiếng Việt

Make law

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make law(Phrase)

mˈeɪk lˈɔː
ˈmeɪk ˈɫɔ
01

Để ban hành các luật được định nghĩa hợp pháp bởi một cơ quan quản lý.

To enact laws legally defined by a governing body

Ví dụ
02

Để tạo ra hoặc thiết lập các luật lệ hoặc quy định.

To create or establish laws or regulations

Ví dụ
03

Để chính thức hóa các quy tắc điều chỉnh hành vi trong một xã hội hoặc tổ chức.

To formalize rules that govern behavior within a society or organization

Ví dụ