Bản dịch của từ Make rash decisions trong tiếng Việt
Make rash decisions
Phrase

Make rash decisions(Phrase)
mˈeɪk rˈæʃ dɪsˈɪʒənz
ˈmeɪk ˈræʃ dɪˈsɪʒənz
Ví dụ
02
Hành động mà không suy nghĩ kỹ về các hậu quả.
To act without thorough consideration of the consequences
Ví dụ
03
Hành động nhanh chóng và thiếu suy nghĩ, đặc biệt là trong việc ra quyết định.
To take quick and unconsidered actions especially in decisionmaking
Ví dụ
