Bản dịch của từ Make your bed trong tiếng Việt

Make your bed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make your bed(Phrase)

mˈeɪk jˈɔː bˈɛd
ˈmeɪk ˈjʊr ˈbɛd
01

Thiết lập các điều kiện cho một tình huống

To set up the conditions for a situation

Ví dụ
02

Sắp xếp ga trải giường gọn gàng, đặc biệt là sau khi thức dậy

To arrange the bedding neatly especially after waking up

Ví dụ
03

Chuẩn bị một chỗ để ai đó có thể ngủ hoặc ở lại

To prepare a place for someone to sleep or stay

Ví dụ