ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Makes dirty
Làm ố hoặc làm bẩn thứ gì đó khiến nó kém sạch sẽ hoặc kém hấp dẫn
To stain or soil something making it less clean or attractive
Làm hỏng hoặc làm tổn hại đến chất lượng tinh khiết hoặc độ sạch của một cái gì đó
To spoil or damage the purity quality or cleanliness of something
Làm cho cái gì đó trở nên bẩn hoặc bị nhiễm bẩn
To cause something to become dirty or contaminated