Bản dịch của từ Makes dirty trong tiếng Việt

Makes dirty

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Makes dirty(Verb)

mˈeɪks dˈɜːti
ˈmeɪks ˈdɝti
01

Làm ố hoặc làm bẩn thứ gì đó khiến nó kém sạch sẽ hoặc kém hấp dẫn

To stain or soil something making it less clean or attractive

Ví dụ
02

Làm hỏng hoặc làm tổn hại đến chất lượng tinh khiết hoặc độ sạch của một cái gì đó

To spoil or damage the purity quality or cleanliness of something

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó trở nên bẩn hoặc bị nhiễm bẩn

To cause something to become dirty or contaminated

Ví dụ