Bản dịch của từ Man of straw trong tiếng Việt
Man of straw

Man of straw (Phrase)
The mayor is just a man of straw in this administration.
Thị trưởng chỉ là một người không có quyền lực trong chính quyền này.
The committee is not a man of straw; it influences decisions.
Ủy ban không phải là một người không có quyền lực; nó ảnh hưởng đến quyết định.
Is the president a man of straw in this political system?
Liệu tổng thống có phải là một người không có quyền lực trong hệ thống chính trị này không?
Many debates use a man of straw to weaken the opponent's argument.
Nhiều cuộc tranh luận sử dụng một hình mẫu dễ để làm yếu lập luận của đối thủ.
The speaker did not create a man of straw for his arguments.
Người diễn giả không tạo ra hình mẫu dễ cho lập luận của mình.
Did the politician use a man of straw in the debate?
Liệu chính trị gia có sử dụng hình mẫu dễ trong cuộc tranh luận không?
Một người yếu đuối hoặc kém hiệu quả bị người khác lợi dụng để đạt được mục đích của họ.
A weak or ineffectual person who is used by another to achieve their aims
He is just a man of straw in this social debate.
Anh ấy chỉ là một người yếu đuối trong cuộc tranh luận xã hội này.
She is not a man of straw; she has strong opinions.
Cô ấy không phải là một người yếu đuối; cô ấy có quan điểm mạnh mẽ.
Is he really a man of straw in their discussions?
Liệu anh ấy có thật sự là một người yếu đuối trong các cuộc thảo luận không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp