Anh - Việt

Bản dịch của từ Man of straw trong tiếng Việt

man of straw

Phrase

man of straw (Phrase)

/mˈæn ˈʌv stɹˈɔ/
/mˈæn ˈʌv stɹˈɔ/
AI

Nghĩa 01

Một lập luận hoặc đối thủ được xây dựng để dễ bác bỏ.

An argument or opponent constructed to be easy to refute

Ví dụ
Nhiều cuộc tranh luận sử dụng một hình mẫu dễ để làm yếu lập luận của đối thủ.Many debates use a man of straw to weaken the opponent's argument.
Người diễn giả không tạo ra hình mẫu dễ cho lập luận của mình.The speaker did not create a man of straw for his arguments.

Nghĩa 02

Một người không có quyền lực hoặc ảnh hưởng thực sự, thường được dùng để mô tả một con rối hoặc người đứng đầu.

A person who has no real power or influence often used to describe a puppet or figurehead

Ví dụ
Thị trưởng chỉ là một người không có quyền lực trong chính quyền này.The mayor is just a man of straw in this administration.
Ủy ban không phải là một người không có quyền lực; nó ảnh hưởng đến quyết định.The committee is not a man of straw; it influences decisions.

Nghĩa 03

Một người yếu đuối hoặc kém hiệu quả bị người khác lợi dụng để đạt được mục đích của họ.

A weak or ineffectual person who is used by another to achieve their aims

Ví dụ
Anh ấy chỉ là một người yếu đuối trong cuộc tranh luận xã hội này.He is just a man of straw in this social debate.
Cô ấy không phải là một người yếu đuối; cô ấy có quan điểm mạnh mẽ.She is not a man of straw; she has strong opinions.